Guyana
Guyana
Đội tuy bóng đá quốc gia Guyana, được biệt danh là Sư tử vàng, đại diện cho Guyana trong bóng đá quốc tế và được điều khiển bởi Liên đoàn Bóng đá Guyana ...
Cho xem nhiều hơn
Guyana Resultados mais recentes
TTG
30/03/26
16:30
Guyana
Belize
3
1
TTG
27/03/26
16:30
Guyana
Dominica
2
0
TTG
18/11/25
18:00
Antigua And Barbuda
Guyana
1
4
TTG
15/11/25
18:00
Guyana
Bonaire
2
1
TTG
10/06/25
20:00
Guyana
Montserrat
3
0
TTG
06/06/25
22:00
Nicaragua
Guyana
1
0
TTG
25/03/25
20:30
Guatemala
Guyana
2
0
TTG
21/03/25
21:00
Guyana
Guatemala
3
2
TTG
19/11/24
18:00
Guyana
Barbados
5
3
TTG
15/11/24
18:00
Barbados
Guyana
1
4
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
4
0
0
10:4
+6
12
3.00
Phong độ sân khách
2
1
0
1
4:3
+1
3
1.50
Phong độ tổng thể
6
5
0
1
14:7
+7
15
2.50
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
3
1
0
7:3
+4
10
2.50
Phong độ sân khách
2
1
0
1
2:1
+1
3
1.50
Phong độ tổng thể
6
4
1
1
9:4
+5
13
2.17
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
2
2
0
3:1
+2
8
2.00
Phong độ sân khách
2
1
0
1
2:2
0
3
1.50
Phong độ tổng thể
6
3
2
1
5:3
+2
11
1.83
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.33
2.50
2.00
Phút / bàn thắng ghi
39
36
45
Trên 0.5
84%
100%
50%
Trên 1.5
84%
100%
50%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
75%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
50%
50%
Không ghi được bàn thắng
17%
0%
50%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
3
4
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
1.50
1.75
1.00
Ghi bàn trong 1H
84%
100%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
17%
0%
50%
1H Bàn thắng ghi
9
7
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.83
0.75
1.00
Ghi bàn trong 2H
67%
75%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
25%
50%
2H Bàn thắng ghi
5
3
2
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.17
1.00
1.50
Phút / bàn thủng lưới
77’
90’
60’
Giữ sạch lưới %
17%
25%
0%
Trên 0.5
84%
75%
100%
Trên 1.5
34%
25%
50%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
2
2
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.75
0.50
Giữ sạch lưới 1H
2%
1%
1%
1h goals conceded
4
3
1
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.25
1.00
Giữ sạch lưới 2H
3%
3%
0%
2H Bàn thua
3
1
2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.50
3.50
3.50
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
67%
75%
50%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
34%
25%
50%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
34%
25%
50%
Dưới 3.5
50%
50%
50%
Dưới 4.5
67%
75%
50%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
2.17
2.50
1.50
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 1.5 1H
84%
100%
50%
Trên 2.5 1H
34%
50%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
17%
0%
50%
Dưới 2.5 1H
67%
50%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.33
1.00
2.00
Trên 0.5 2H
84%
75%
100%
Trên 1.5 2H
34%
25%
50%
Trên 2.5 2H
17%
0%
50%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
17%
25%
0%
Dưới 1.5 2H
67%
75%
50%
Dưới 2.5 2H
84%
100%
50%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
67%
75%
50%
CDG cả hai hiệp
17%
25%
0%
CDG và thắng
67%
75%
50%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
75%
50%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
50%
50%
50%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
50%
75%
0%
CDG 2H
34%
25%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
17%
25%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
34%
50%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
17%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
34%
25%
50%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
34%
34%
0%
11 - 20 phút
50%
17%
34%
21 - 30 phút
34%
17%
17%
31 - 40 phút
17%
17%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
17%
17%
0%
61 - 70 phút
17%
0%
17%
71 - 80 phút
50%
34%
17%
81 - 90+ phút
17%
0%
17%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
67%
50%
34%
31 - 45+ phút
34%
17%
17%
46 - 60+ phút
17%
17%
0%
46 - 60 phút
17%
17%
0%
61 - 75 phút
17%
17%
17%
76 - 90+ phút
50%
17%
34%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
84%
100%
50%
+0.5
84%
100%
50%
-0.5
84%
100%
50%
-1.5
50%
50%
50%
-2.5
17%
0%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
100%
50%
-0.5
67%
75%
50%
-1.5
34%
25%
50%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
100%
50%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
0%
0%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.67
0
5.00
Đội thẻ trung bình
1.00
0
3.00
Thẻ chống lại trung bình %
0.67
0
2.00
Chiến thắng
17%
0%
50%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
17%
0%
50%
Chấp -1.5
17%
0%
50%
Trên 0.5
17%
0%
50%
Trên 1.5
17%
0%
50%
Trên 2.5
17%
0%
50%
Trên 3.5
17%
0%
50%
Trên 4.5
17%
0%
50%
Trên 5.5
17%
0%
50%
Trên 6.5
17%
0%
50%
Trên 7.5
17%
0%
50%
Tổng Thẻ
10
0
10
Cao nhất trong một trận
10
0
10
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.17
0
0.50
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.17
0
0.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
84%
100%
50%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
17%
0%
50%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.50
0
4.50
Đội thẻ trung bình 2H
1.00
0
3.00
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0
1.50
Chiến thắng 2H
17%
0%
50%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
17%
0%
50%
Chấp -1.5
17%
0%
50%
Trên 0.5
17%
0%
50%
Trên 1.5
17%
0%
50%
Trên 2.5
17%
0%
50%
Trên 3.5
17%
0%
50%
Đội thẻ trên 0.5
17%
0%
50%
Đội thẻ trên 1.5
17%
0%
50%
team cards over 2.5
17%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 0.5
17%
0%
50%
Thẻ chống lại trên 1.5
17%
0%
50%
cards against over 2.5
17%
0%
50%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
1.17
0
3.50
Đội phạt góc trung bình
0.50
0
1.50
Phạt góc chống lại trung bình
0.67
0
2.00
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
0%
50%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0.67
0
2.00
Đội phạt góc trung bình 1H
0.17
0
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0
1.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
84%
100%
50%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
17%
0%
50%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0.50
0
1.50
Đội phạt góc trung bình 2H
0.33
0
1.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.17
0
0.50
Chiến thắng 2H
17%
0%
50%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Guyana Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:1 | 6 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:4 | 5 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | 1 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:5 | -1 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:4 | -3 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:13 | -8 | 1 |
- Playoffs
- International competition
- Relegation
Guyana Biệt đội
No data for selected season